Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+9 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34663

UTF-8: E89DA7

UTF-32: 8767

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing1

Pinyin: yīng

Tiếng Nhật: エイ ヨウ

Quan Thoại: yīng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm:

toại, tuệ [ suì ]

7A42, tổng 15 nét, bộ hoà 禾 (+10 nét)

Xem thêm:

nguyên [ yuán ]

7FB1, tổng 16 nét, bộ dương 羊 (+10 nét)

Nghĩa: (như: nguyên dương 羊)

Quảng Cáo

bánh canh khô huế