Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+9 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34678

UTF-8: E89DB6

UTF-32: 8776

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dip6

Định nghĩa tiếng Anh: butterfly

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: dié,tiē

Tiếng Nhật: チョウ ジョウ ショウ ちょう

Tiếng Nhật (Kun): CHOUCHOU

Tiếng Nhật (On): CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CEP

Quan Thoại: dié

Âm thời Đường: *tep dhep

Tiếng Việt: điệp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

điểu [ ]

6A22, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Xem thêm:

đình [ tíng ]

9F2E, tổng 19 nét, bộ thử 鼠 (+6 nét)

Nghĩa: con chuột vá (có vằn như con báo)

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nữ Mạng