Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+1 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34690

UTF-8: E89E82

UTF-32: 8782

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: long4

Định nghĩa tiếng Anh: mantis, dung beetle

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: láng

Tiếng Nhật: ロウ

Tiếng Nhật (On): ROU

Tiếng Hàn (Latinh): LANG

Quan Thoại: láng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vũ Thắng quan - (武勝關) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tông [ ]

7314, tổng 11 nét, bộ khuyển 犬 (+8 nét)

Xem thêm:

烏集
ô tập

Xem thêm:

mộc [ mù ]

6728, tổng 4 nét, bộ mộc 木 (+0 nét)

Nghĩa: 1. cây, gỗ ; 2. mộc mạc, chất phác ; 3. sao Mộc

Quảng Cáo

nhôm kính thành phát