Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 螂 - lang | 螂 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+1 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34690

UTF-8: E89E82

UTF-32: 8782

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: long4

Định nghĩa tiếng Anh: mantis, dung beetle

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: láng

Tiếng Nhật: ロウ

Tiếng Nhật (On): ROU

Tiếng Hàn (Latinh): LANG

Quan Thoại: láng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm:

句斷
cú đoạn

Xem thêm:

[ ]

555D, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Xem thêm:

民律
dân luật
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

khoan tường tphcm