Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 木 - mộc | 木 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+0 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 26408

UTF-8: E69CA8

UTF-32: 6728

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: muk6

Định nghĩa tiếng Anh: tree; wood, lumber; wooden

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ボク モク

Tiếng Nhật (Kun): KI

Tiếng Nhật (On): BOKU MOKU

Tiếng Hàn (Latinh): MOK MO

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *muk

Tiếng Việt: mộc

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

可观
khả quan

Xem thêm:

後期
hậu kỳ

Xem thêm:

主意
chủ ý
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

Vietnamese Dictionary