Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+1 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34700

UTF-8: E89E8C

UTF-32: 878C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baan1

Định nghĩa tiếng Anh: a striped, poisonous fly

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: bān,pán,huàn

Tiếng Nhật: ハン バン

Tiếng Nhật (On): HAN BAN

Tiếng Hàn (Latinh): PAN

Quan Thoại: bān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kiệt [ jié ]

7AED, tổng 14 nét, bộ lập 立 (+9 nét)

Nghĩa: 1. hết, cạn ; 2. vác, đội

Xem thêm:

biển [ pián , piǎn ]

8C1D, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: nói khéo, lường gạt

Xem thêm:

nhũng [ rǒng ]

6C04, tổng 16 nét, bộ mao 毛 (+12 nét)

Nghĩa: lông tơ

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nam Mạng