Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+9 nét) (nói)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35869

UTF-8: E8B09D

UTF-32: 8C1D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pin4

Định nghĩa tiếng Anh: brag, boast; quibble

Quan Thoại: piǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

doanh, liêu [ liáo ]

818B, tổng 14 nét, bộ nhục 肉 (+10 nét)

Nghĩa: màng mỡ ở ruột

Xem thêm:

chuẩn, thuần, truy, tuyền, đồn [ chún , quán , tún , zhūn , zhǔn , zī ]

7D14, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: thuần tuý, không có loại khác

Quảng Cáo

bánh canh khô