Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+1 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34701

UTF-8: E89E8D

UTF-32: 878D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung4

Định nghĩa tiếng Anh: melt, fuse; blend, harmonize

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: róng

Tiếng Nhật: ユウ とおる とける

Tiếng Nhật (Kun): TOORU TOKERU

Tiếng Nhật (On): YUU

Tiếng Hàn (Latinh): YUNG

Quan Thoại: róng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ai [ āi ]

953F, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: nguyên tố ensteni, Es

Xem thêm:

cúc [ jū , jú , qiōng , qū ]

97A0, tổng 17 nét, bộ cách 革 (+8 nét)

Nghĩa: 1. quả bóng da ; 2. nuôi nấng ; 3. cong, khom

Xem thêm:

vệ [ wèi ]

8E9B, tổng 23 nét, bộ túc 足 (+16 nét)

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nam Mạng