Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+8 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 38816

UTF-8: E99EA0

UTF-32: 97A0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: guk1

Định nghĩa tiếng Anh: bow, bend; rear, raise, nourish

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,,qiōng

Tiếng Nhật: キク コク キュウ まり

Tiếng Nhật (Kun): MARI

Tiếng Nhật (On): KIKU KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KWUK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: giuk

Tiếng Việt: cúc

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thị [ shì ]

662F, tổng 9 nét, bộ nhật 日 (+5 nét)

Nghĩa: 1. là ; 2. đúng

Xem thêm:

diêm [ yán , yàn ]

960E, tổng 11 nét, bộ môn 門 (+8 nét)

Nghĩa: âm phủ, địa ngục

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 4