Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+11 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 34768

UTF-8: E89F90

UTF-32: 87D0

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei4

Tiếng Nhật (Kun): KAMAKIRI

Tiếng Nhật (On): TOU DOU JOU

Quan Thoại: chang

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhật [ rì ]

9224, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Nghĩa: 1. tên gọi cũ của nguyên tố radi, Ra ; 2. tên gọi cũ của nguyên tố germani, Ge

Xem thêm:

kiết [ jiá ]

621E, tổng 12 nét, bộ qua 戈 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đánh nhẹ, gõ nhẹ ; 2. cái giáo dài

Quảng Cáo

bánh tráng mè