Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+12 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 34784

UTF-8: E89FA0

UTF-32: 87E0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pun4

Định nghĩa tiếng Anh: coil; coiling, curling; occupy

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: pán,fán

Tiếng Nhật: ハン バン ボン わだかまる わらじむし

Tiếng Nhật (Kun): WARAJIMUSHI TSUMORU ATSUMARU

Tiếng Nhật (On): HAN BON BAN

Tiếng Hàn (Latinh): PAN

Quan Thoại: pán

Âm thời Đường: bhɑn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chất [ zhí , zhì ]

8CAD, tổng 11 nét, bộ bối 貝 (+4 nét)

Nghĩa: 1. thể chất (rắn, lỏng, khí) ; 2. tư chất ; 3. chất phác, mộc mạc ; 4. hỏi

Xem thêm:

[ mó ]

6479, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: mô phỏng, bắt chước

Xem thêm:

vị [ wèi ]

5473, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: mùi, hương vị

Quảng Cáo

bánh tráng chả giò