Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蟤

蟤

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+12 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 34788

UTF-8: E89FA4

UTF-32: 87E4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyun1

Pinyin: zhuān

Tiếng Nhật: セン ゼン

Tiếng Nhật (On): SEN ZEN

Quan Thoại: zhuān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngô, ngư [ wú ]

5A2A, tổng 10 nét, bộ nữ 女 (+7 nét)

Nghĩa: gái đẹp