Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+12 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 34789

UTF-8: E89FA5

UTF-32: 87E5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wong4

Định nghĩa tiếng Anh: leech

Pinyin: huáng

Tiếng Nhật: コウ オウ

Quan Thoại: huáng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dã cảnh - (野景) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tương Âm dạ - (湘陰夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chất, chí [ ]

5295, tổng 17 nét, bộ đao 刀 (+15 nét)

Xem thêm:

khạp [ ]

9198, tổng 17 nét, bộ dậu 酉 (+10 nét)

Quảng Cáo

bán thảo dược