Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+12 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 34791

UTF-8: E89FA7

UTF-32: 87E7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou4

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) 蠄蟧, a spider

Pinyin: láo,liáo

Tiếng Nhật: ロウ リョウ

Quan Thoại: láo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trạc, trọc [ zhuó ]

6D4A, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: đục (nước)

Xem thêm:

tảng, tổ [ zǎng , zǔ , zù ]

99D4, tổng 15 nét, bộ mã 馬 (+5 nét)

Nghĩa: ngựa khoẻ

Xem thêm:

cuống [ kuáng , kuàng ]

8A91, tổng 14 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Nghĩa: lừa dối, nói dối

Quảng Cáo

blog tử vi