
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+11 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 22025
UTF-8: E59889
UTF-32: 5609
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Khất thực - (乞食) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Độc Tiểu Thanh ký - (讀小青記) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Thiên sứ - (Devadùta sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: