
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+11 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 22025
UTF-8: E59889
UTF-32: 5609
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Từ Châu đê thượng vọng - (徐州堤上望) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Yển Thành Nhạc Vũ Mục ban sư xứ - (郾城岳武穆班師處) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du