Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蟵

蟵

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+12 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 34805

UTF-8: E89FB5

UTF-32: 87F5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyu4

Tiếng Nhật: チュ かや

Quan Thoại: chú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tông [ ]

7A2F, tổng 14 nét, bộ hoà 禾 (+9 nét)

Xem thêm:

mạc, mạo, mộc [ mào , mò ]

8C8C, tổng 14 nét, bộ trĩ 豸 (+7 nét)

Nghĩa: vẻ ngoài, sắc mặt

Quảng Cáo

cửa kính xingfa