Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trãi (+7 nét) (loài sâu không chân)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35980

UTF-8: E8B28C

UTF-32: 8C8C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maau6

Định nghĩa tiếng Anh: countenance, appearance

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: mào,

Tiếng Nhật: ボウ バク ミョウ マク かたち かお かたどる

Tiếng Nhật (Kun): KATACHI KATADORU

Tiếng Nhật (On): BOU BAKU

Tiếng Hàn (Latinh): MO MAK

Quan Thoại: mào

Âm thời Đường: mak màu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

冠子
quan tử

Xem thêm:

hạo [ hào ]

76A1, tổng 16 nét, bộ bạch 白 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: hạo hạo 皡)

Xem thêm:

bộ [ ]

8E04, tổng 14 nét, bộ túc 足 (+7 nét)

Mời xem:

Bính Tý 1996 nữ mạng