Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+13 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 34806

UTF-8: E89FB6

UTF-32: 87F6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cing1

Định nghĩa tiếng Anh: razor clam

Pinyin: chēng

Tiếng Nhật: テイ チョウ まて

Tiếng Nhật (Kun): MATE

Tiếng Nhật (On): TEI

Quan Thoại: chēng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tu [ xū ]

5AAD, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Nghĩa: chị gái

Xem thêm:

hoành [ ]

6C6F, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Xem thêm:

tuyệt [ jué ]

7EDD, tổng 9 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cắt đứt, dứt, cự tuyệt ; 2. hết, dứt ; 3. rất, cực kỳ ; 4. có một không hai

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nữ Mạng