Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 蠐 - tề | 蠐 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+14 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 34832

UTF-8: E8A090

UTF-32: 8810

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cai4

Định nghĩa tiếng Anh: maggots, grubs

Pinyin:

Tiếng Nhật: セイ ザイ

Tiếng Nhật (On): SEI ZAI SHI JI

Quan Thoại:

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bát [ bā ]

4E37, tổng 2 nét, bộ chủ 丶 (+1 nét)

Xem thêm:

銀婚
ngân hôn

Xem thêm:

講武
giảng vũ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

thái ất tử vi 2026