Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蠑

蠑

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+14 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 34833

UTF-8: E8A091

UTF-32: 8811

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wing4

Định nghĩa tiếng Anh: lizard

Tiếng Hàn (Hangul): 영:1N

Pinyin: róng

Tiếng Nhật: エイ ヨウ

Tiếng Nhật (On): EI

Tiếng Hàn (Latinh): YENG

Quan Thoại: róng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm:

mão [ mǎo ]

94C6, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: 1. rivê (cơ khí) ; 2. tán rivê

Xem thêm:

uân [ yūn ]

8D5F, tổng 16 nét, bộ bối 貝 (+12 nét)

Nghĩa: tốt đẹp

Xem thêm:

ưu [ yōu ]

6ACC, tổng 19 nét, bộ mộc 木 (+15 nét)

Quảng Cáo

san day