Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蠤

蠤

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+15 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 34852

UTF-8: E8A0A4

UTF-32: 8824

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau1

Quan Thoại: qiū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lịch [ lüè ]

64FD, tổng 18 nét, bộ thủ 手 (+15 nét)

Xem thêm:

uông [ hóng , wāng , wǎng ]

6C6A, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: sâu và rộng

Xem thêm:

tiển, tiễn [ jiǎn ]

6229, tổng 14 nét, bộ qua 戈 (+10 nét)

Nghĩa: rất, cực kỳ

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nam Mạng