Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+17 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 34865

UTF-8: E8A0B1

UTF-32: 8831

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gu2

Định nghĩa tiếng Anh: poison; venom; harm; bewitch; hexagram

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): SOKONAU MADOWASU KOBIRU

Tiếng Nhật (On): KO YA

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

羞澀
tu sáp

Xem thêm:

勞苦
lao khổ

Quảng Cáo

nguồn hàng giá sỉ