Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 衊 - miệt | 衊 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: huyết (+15 nét) (máu)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 34890

UTF-8: E8A18A

UTF-32: 884A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mit6

Định nghĩa tiếng Anh: smear, slander; defile

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: miè

Tiếng Nhật: ベツ メチ バツ マチ ベン けがす

Tiếng Nhật (On): BETSU MECHI BATSU MACHI

Tiếng Hàn (Latinh): MYEL

Quan Thoại: miè

Tiếng Việt: mét

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

弄短
lộng đoản

Xem thêm:

mi, my [ mí ]

9E8B, tổng 17 nét, bộ lộc 鹿 (+6 nét)

Nghĩa: con nai

Xem thêm:

謠俗
dao tục
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

đặc sản giá sỉ