Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 衊

衊

Thông tin ký tự

Bộ: huyết ⾎(+15 nét) (máu)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 34890

UTF-8: E8A18A

UTF-32: 884A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mit6

Định nghĩa tiếng Anh: smear, slander; defile

Tiếng Hàn (Hangul): 멸:1N

Pinyin: miè

Tiếng Nhật: ベツ メチ バツ マチ ベン けがす

Tiếng Nhật (On): BETSU MECHI BATSU MACHI

Tiếng Hàn (Latinh): MYEL

Quan Thoại: miè

Tiếng Việt: mét

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trinh [ zhēn ]

8C9E, tổng 9 nét, bộ bối 貝 (+2 nét)

Nghĩa: 1. trong trắng, tiết hạnh ; 2. trung thành

Xem thêm:

bân [ bīn ]

90A0, tổng 6 nét, bộ ấp 邑 (+4 nét)

Nghĩa: nước Bân

Xem thêm:

舞工
vũ công

Quảng Cáo

gỏi cuốn