Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: hành (+5 nét) (đi, thi hành, làm được)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 34898

UTF-8: E8A192

UTF-32: 8852

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun6

Định nghĩa tiếng Anh: brag; show off, promote oneself

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xuàn

Tiếng Nhật: ゲン ケン てらう

Tiếng Nhật (Kun): TERAU

Tiếng Nhật (On): KEN GEN

Tiếng Hàn (Latinh): HYEN

Quan Thoại: xuàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tha, tả [ tā ]

5979, tổng 6 nét, bộ nữ 女 (+3 nét)

Nghĩa: cô ấy, chị ấy

Xem thêm:

thán [ tàn ]

70AD, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Nghĩa: than củi

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 3