
Thông tin ký tự
Bộ: hành ⾏(+5 nét) (đi, thi hành, làm được)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 34898
UTF-8: E8A192
UTF-32: 8852
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nhạc Vũ Mục mộ - (岳武穆墓) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương giang dạ bạc - (湘江夜泊) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Kìtàgiri - (Kìtàgiri sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: