Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hành (+5 nét) (đi, thi hành, làm được)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 34898

UTF-8: E8A192

UTF-32: 8852

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun6

Định nghĩa tiếng Anh: brag; show off, promote oneself

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xuàn

Tiếng Nhật: ゲン ケン てらう

Tiếng Nhật (Kun): TERAU

Tiếng Nhật (On): KEN GEN

Tiếng Hàn (Latinh): HYEN

Quan Thoại: xuàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giá, giả [ jiǎ ]

4EEE, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Xem thêm:

[ xū , xǔ ]

8ADD, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: 1. khôn ngoan ; 2. mưu mẹo

Xem thêm:

dương [ ]

9E09, tổng 24 nét, bộ điểu 鳥 (+13 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 12