Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hành (+18 nét) (đi, thi hành, làm được)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 34914

UTF-8: E8A1A2

UTF-32: 8862

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: keoi4

Định nghĩa tiếng Anh: highway; thoroughfare, intersection

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: みち

Tiếng Nhật (Kun): MICHI

Tiếng Nhật (On): KU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *ghio

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngoả, ách [ è ]

5384, tổng 4 nét, bộ hán 厂 (+2 nét)

Nghĩa: 1. khốn ách ; 2. hẹp

Xem thêm:

toại [ suì ]

74B2, tổng 16 nét, bộ ngọc 玉 (+12 nét)

Quảng Cáo

dothainam