Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: y (+5 nét) (áo)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 34957

UTF-8: E8A28D

UTF-32: 888D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pou4

Định nghĩa tiếng Anh: long gown, robe, cloak

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: páo,bào

Tiếng Nhật: ホウ ボウ わたいれ ほう

Tiếng Nhật (Kun): WATAIRE

Tiếng Nhật (On): HOU BOU

Tiếng Hàn (Latinh): PHO

Quan Thoại: páo

Âm thời Đường: *bhɑu

Tiếng Việt: bào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

今生
kim sinh

Xem thêm:

ấm, ẩm [ yǐn , yìn ]

996E, tổng 7 nét, bộ thực 食 (+4 nét)

Nghĩa: 1. uống ; 2. nước uống ; 3. thuốc nước

Quảng Cáo

hướng dẫn làm chả giò