Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 袜 - miệt | mạt | vạt | 袜 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: y (+5 nét) (áo)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 34972

UTF-8: E8A29C

UTF-32: 889C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mat6

Định nghĩa tiếng Anh: socks, stockings

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: バツ マチ

Tiếng Nhật (Kun): TABI

Tiếng Nhật (On): BATSU MACHI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

俄羅斯
nga la tư

Xem thêm:

[ ]

859A, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Xem thêm:

[ tuō ]

9B60, tổng 14 nét, bộ ngư 魚 (+3 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nữ Mạng