Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 啞

啞

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+8 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21854

UTF-8: E5959E

UTF-32: 555E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aa2

Định nghĩa tiếng Anh: dumb, mute; become hoarse

Tiếng Hàn (Hangul): 아:0N

Pinyin: è,yā,yǎ

Tiếng Nhật: ア アク ヤク おし

Tiếng Nhật (Kun): OSHI

Tiếng Nhật (On): A

Tiếng Hàn (Latinh): A

Quan Thoại: yǎ

Âm thời Đường: qà

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5C84, tổng 7 nét, bộ sơn 山 (+4 nét)

Xem thêm:

cố [ gù ]

9867, tổng 21 nét, bộ hiệt 頁 (+12 nét)

Nghĩa: ngoảnh, ngoái nhìn, đoái

Quảng Cáo

đậu phộng