Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+6 nét) (áo)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35005

UTF-8: E8A2BD

UTF-32: 88BD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: clothes

Pinyin:

Tiếng Nhật: ジョ ニョ つめわた

Tiếng Nhật (Kun): YABUREGOROMO

Tiếng Nhật (On): JO NYO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tâm [ páng , shù , xīn ]

5FC4, tổng 3 nét, bộ tâm 心 (+0 nét)

Nghĩa: 1. lòng ; 2. tim

Xem thêm:

quyền [ juǎn , quán ]

8737, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Nghĩa: bò ngoằn nghoèo, bò uốn éo

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nam Mạng