Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+0 nét) (vật báu)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 35997

UTF-8: E8B29D

UTF-32: 8C9D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bui3

Định nghĩa tiếng Anh: sea shell; money, currency; Kangxi radical 154

Tiếng Hàn (Hangul): :N :0E

Pinyin: bèi

Tiếng Nhật: バイ ハイ かい

Tiếng Nhật (Kun): KAI

Tiếng Nhật (On): BAI HAI

Tiếng Hàn (Latinh): PHAY

Quan Thoại: bèi

Âm thời Đường: *bɑ̀i

Tiếng Việt: buổi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh