Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 裇

裇

Thông tin ký tự

Bộ: y ⾐(+6 nét) (áo)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35015

UTF-8: E8A387

UTF-32: 88C7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seot1

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) a shirt (Engl. loanword)

Quan Thoại: xū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngọ - (午) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đoát, đốt [ duō ]

5484, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ôi chao, than ôi (thán từ) ; 2. tiếng quát tháo

Xem thêm:

chiến [ zhàn ]

6230, tổng 16 nét, bộ qua 戈 (+12 nét)

Nghĩa: chiến tranh, đánh nhau

Quảng Cáo

hat ke