Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+8 nét) (áo)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35064

UTF-8: E8A3B8

UTF-32: 88F8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lo2

Định nghĩa tiếng Anh: bare, nude; undress, strip

Tiếng Hàn (Hangul): :0 :0N

Pinyin: luǒ

Tiếng Nhật: はだか

Tiếng Nhật (Kun): HADAKA

Tiếng Nhật (On): RA

Tiếng Hàn (Latinh): LA YA

Quan Thoại: luǒ

Tiếng Việt: khoả

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thích [ ]

9F1C, tổng 22 nét, bộ cổ 鼓 (+9 nét)

Xem thêm:

cân, ngân, ngận [ ]

91FF, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Xem thêm:

案事
án sự

Quảng Cáo

kính tân bình