Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+8 nét) (áo)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35072

UTF-8: E8A480

UTF-32: 8900

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei6

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dược, địch [ dí , tì , yuè ]

8DAF, tổng 21 nét, bộ tẩu 走 (+14 nét)

Nghĩa: 1. nhảy nhót ; 2. nét móc (khi viết)

Xem thêm:

[ ]

878F, tổng 16 nét, bộ trùng 虫 (+10 nét)

Xem thêm:

tuệ [ ]

6A85, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nữ Mạng