Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+9 nét) (áo)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35096

UTF-8: E8A498

UTF-32: 8918

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fai1

Định nghĩa tiếng Anh: ceremonial gowns of a queen

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: huī,

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): HIZAKAKE

Tiếng Nhật (On): I KIKU

Tiếng Hàn (Latinh): WI

Quan Thoại: huī

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đôn, đối [ duì , dūn ]

9566, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Nghĩa: 1. phần chuôi giáo mác bịt đồng cho bằng ; 2. thiến

Xem thêm:

nghễ [ yì ]

5E20, tổng 9 nét, bộ cân 巾 (+6 nét)

Xem thêm:

dữu [ yǔ ]

5EBE, tổng 11 nét, bộ nghiễm 广 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cái vựa ; 2. dữu (đơn vị đo, bằng 16 đấu)

Mời xem:

Xem tử vi năm 2026 tuổi Nhâm Tý 1972 Nữ Mạng