Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 褘 - huy | y | 褘 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: y (+9 nét) (áo)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35096

UTF-8: E8A498

UTF-32: 8918

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fai1

Định nghĩa tiếng Anh: ceremonial gowns of a queen

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: huī,

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): HIZAKAKE

Tiếng Nhật (On): I KIKU

Tiếng Hàn (Latinh): WI

Quan Thoại: huī

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

đảo [ dǎo ]

5D8B, tổng 14 nét, bộ sơn 山 (+11 nét)

Nghĩa: hòn đảo, gò

Xem thêm:

邪淫
tà dâm

Xem thêm:

thiệm [ dàn , shàn ]

8D0D, tổng 20 nét, bộ bối 貝 (+13 nét)

Nghĩa: 1. cấp giúp ; 2. phong phú, đầy đủ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển hán nôm