Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 褘

褘

Thông tin ký tự

Bộ: y ⾐(+9 nét) (áo)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35096

UTF-8: E8A498

UTF-32: 8918

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fai1

Định nghĩa tiếng Anh: ceremonial gowns of a queen

Tiếng Hàn (Hangul): 위:0N

Pinyin: huī,yī

Tiếng Nhật: イ キ

Tiếng Nhật (Kun): HIZAKAKE

Tiếng Nhật (On): I KIKU

Tiếng Hàn (Latinh): WI

Quan Thoại: huī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đối, đôn [ ]

941C, tổng 20 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Xem thêm:

tiển [ xiǎn , xuǎn ]

766C, tổng 22 nét, bộ nạch 疒 (+17 nét)

Nghĩa: ghẻ lở

Xem thêm:

明心
minh tâm

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nữ Mạng