
Thông tin ký tự
Bộ: y ⾐(+9 nét) (áo)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 35096
UTF-8: E8A498
UTF-32: 8918
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thế lộ nan - (世路難) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đồng Tước đài - (銅雀臺) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: