Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+12 nét) (áo)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 35143

UTF-8: E8A587

UTF-32: 8947

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaan2

Định nghĩa tiếng Anh: folds

Tiếng Nhật: カン ケン

Quan Thoại: jiǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nột [ nà , nè ]

8BB7, tổng 6 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Nghĩa: nói từ từ, nói thận trọng

Xem thêm:

vĩ, vị [ wěi ]

5BEA, tổng 15 nét, bộ miên 宀 (+12 nét)

Nghĩa: 1. nhà cửa mở rộng ra ; 2. họ Vĩ

Quảng Cáo

hạt kê