Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 襇

襇

Thông tin ký tự

Bộ: y ⾐(+12 nét) (áo)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 35143

UTF-8: E8A587

UTF-32: 8947

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaan2

Định nghĩa tiếng Anh: folds

Tiếng Nhật: カン ケン

Quan Thoại: jiǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thiến [ qiàn ]

8533, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Xem thêm:

mật [ ]

6EF5, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Xem thêm:

tựu [ jiù ]

50E6, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Nghĩa: thuê, mướn

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 12