Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+12 nét) (áo)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 35157

UTF-8: E8A595

UTF-32: 8955

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laan4

Định nghĩa tiếng Anh: a one-piece garment

Tiếng Nhật (Kun): HITOE

Tiếng Nhật (On): RAN

Quan Thoại: lán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

di, thế [ tì , yí ]

6D1F, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: 1. nước mắt ; 2. nước mũi

Xem thêm:

ngang [ áng ]

663B, tổng 9 nét, bộ nhật 日 (+5 nét)

Xem thêm:

乙夜
ất dạ

Quảng Cáo

bánh ráng hà tĩnh