Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+13 nét) (áo)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 35159

UTF-8: E8A597

UTF-32: 8957

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaak6

Pinyin: ,duó,

Tiếng Nhật: タク ダク ジャク エキ ヤク

Tiếng Nhật (Kun): SHITABAKAMA

Tiếng Nhật (On): TAKU DAKU JAKU EKI YAKU

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngột, quỵ [ wù ]

537C, tổng 9 nét, bộ tiết 卩 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: ngột niết 臲)

Xem thêm:

lô, lư [ lú ]

76E7, tổng 16 nét, bộ mẫn 皿 (+11 nét)

Nghĩa: màu đen

Quảng Cáo

bán giá sỉ