Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+19 nét) (áo)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 35193

UTF-8: E8A5B9

UTF-32: 8979

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si1

Pinyin: shī

Tiếng Nhật:

Quan Thoại: shī

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tam Tự Kinh - (三字经) |

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

độn, thuân, tuần [ ]

8E32, tổng 16 nét, bộ túc 足 (+9 nét)

Xem thêm:

cảnh [ jìng ]

5883, tổng 14 nét, bộ thổ 土 (+11 nét)

Nghĩa: 1. biên giới, ranh giới ; 2. hoàn cảnh ; 3. cảnh trí

Quảng Cáo

kính quận 8