Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 襹

襹

Thông tin ký tự

Bộ: y ⾐(+19 nét) (áo)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 35193

UTF-8: E8A5B9

UTF-32: 8979

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si1

Pinyin: shī

Tiếng Nhật: シ

Quan Thoại: shī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bộc [ pú ]

50D5, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Nghĩa: 1. người đầy tớ ; 2. người cầm cương ngựa

Xem thêm:

簸箕
bá ky

Quảng Cáo

sách