Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: á (+5 nét) (che đậy, úp lên)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 35202

UTF-8: E8A682

UTF-32: 8982

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Định nghĩa tiếng Anh: to throw a rider

Pinyin: fěng,bǎn

Tiếng Nhật: ホウ ハン ホン くつがえす とぼしい

Quan Thoại: fěng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

húc [ xù ]

65ED, tổng 6 nét, bộ nhật 日 (+2 nét)

Nghĩa: ánh sáng lúc mặt trời mới mọc

Xem thêm:

lai, lãi [ lāi , lái , lài ]

6765, tổng 7 nét, bộ mộc 木 (+3 nét)

Nghĩa: đến nơi

Xem thêm:

lục [ lù ]

9A04, tổng 18 nét, bộ mã 馬 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: lục nhĩ 駬)

Quảng Cáo

sửa chữa nhà