Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: á (+17 nét) (che đậy, úp lên)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 35209

UTF-8: E8A689

UTF-32: 8989

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei1

Định nghĩa tiếng Anh: an inn; to lodge; travel

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): OMOGAI TAZUNA TSUNAGU TABI

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ca [ ]

7271, tổng 9 nét, bộ ngưu 牛 (+5 nét)

Xem thêm:

壓制
áp chế

Xem thêm:

đính [ dìng ]

8A02, tổng 9 nét, bộ ngôn 言 (+2 nét)

Nghĩa: thoả thuận hai bên

Quảng Cáo

cửa nhôm kính