
Thông tin ký tự
Bộ: kiến ⾒(+4 nét) (trông thấy)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 35215
UTF-8: E8A68F
UTF-32: 898F
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sở Bá Vương mộ kỳ 2 - (楚霸王墓其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Báo tiệp - (報捷) | Hồ Chí Minh