Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kiến (+4 nét) (trông thấy)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35215

UTF-8: E8A68F

UTF-32: 898F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai1

Định nghĩa tiếng Anh: rules, regulations, customs, law

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: guī,guì,

Tiếng Nhật: ケイ ケキ キャク ただす のり ぶんまわし

Tiếng Nhật (Kun): BUNMAWASHI NORI TADASU

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KYU

Quan Thoại: guī

Âm thời Đường: giuɛ

Tiếng Việt: qui

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ương [ ]

5489, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Xem thêm:

[ ]

5A42, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Xem thêm:

thôi, tồi [ cuī ]

5D14, tổng 11 nét, bộ sơn 山 (+8 nét)

Nghĩa: cao lớn

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nữ Mạng