Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kiến (+1 nét) (trông thấy)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 35246

UTF-8: E8A6AE

UTF-32: 89AE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing4

Pinyin: yíng

Tiếng Nhật: ヘイ ヒョウ

Quan Thoại: yíng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hiện [ xiàn ]

73FE, tổng 11 nét, bộ ngọc 玉 (+7 nét)

Nghĩa: 1. xuất hiện, tồn tại ; 2. bây giờ

Xem thêm:

[ ]

FF16, tổng nét, bộ

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Canh Tý 1960 Nữ Mạng