Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kiến (+1 nét) (trông thấy)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 35246

UTF-8: E8A6AE

UTF-32: 89AE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing4

Pinyin: yíng

Tiếng Nhật: ヘイ ヒョウ

Quan Thoại: yíng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

doanh, oanh [ yíng ]

584B, tổng 13 nét, bộ thổ 土 (+10 nét)

Nghĩa: mồ mả

Xem thêm:

cụ, quặc [ jù , jué ]

6204, tổng 23 nét, bộ tâm 心 (+20 nét)

Nghĩa: 1. sợ hãi ; 2. kính cẩn, khép nép

Quảng Cáo

việt nam đại từ điển