Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kiến (+12 nét) (trông thấy)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 35253

UTF-8: E8A6B5

UTF-32: 89B5

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaan3

Định nghĩa tiếng Anh: steal look; peep at; spy on

Pinyin: jiàn,biǎn

Tiếng Nhật: ケン エン ヘン カン うかがう

Tiếng Nhật (Kun): MIRU UKAGAU MAZERU

Tiếng Nhật (On): KAN KEN HEN EN

Quan Thoại: jiàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ shé ]

4F58, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: họ Xà

Xem thêm:

chậm, trấm, trậm [ zhèn ]

9D06, tổng 15 nét, bộ điểu 鳥 (+4 nét)

Nghĩa: 1. loài chim độc ; 2. rượu có độc

Quảng Cáo

sửa chữa nhà