Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 憔

憔

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+12 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 24980

UTF-8: E68694

UTF-32: 6194

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ciu4

Định nghĩa tiếng Anh: be worn-out, emaciated, haggard

Tiếng Hàn (Hangul): 초:0N

Pinyin: qiáo

Tiếng Nhật: ショウ ジョウ やつれる

Tiếng Nhật (Kun): YATSURERU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHO

Quan Thoại: qiáo

Âm thời Đường: dzhiɛu

Tiếng Việt: tiều

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Giải trào - (解嘲) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

TRUYỆN KIỀU - (傳翹) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bội [ bèi ]

84D3, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: nụ hoa

Quảng Cáo

tiếng anh tiếng việt