Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+5 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21632

UTF-8: E59280

UTF-32: 5480

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeoi2

Định nghĩa tiếng Anh: suck; chew, masticate

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ショ ジョ かむ

Tiếng Nhật (Kun): KAMU

Tiếng Nhật (On): SO SHO

Tiếng Hàn (Latinh): CE

Quan Thoại:

Tiếng Việt: thở

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

愛河
ái hà

Xem thêm:

miêu [ máo ]

951A, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: cái mỏ neo

Xem thêm:

khốn [ ]

4F0C, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Quảng Cáo

từ điển tiếng hán việt