Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+12 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 39509

UTF-8: E9A995

UTF-32: 9A55

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: giu1

Định nghĩa tiếng Anh: spirited horse; haughty

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jiāo,xiāo,,qiáo

Tiếng Nhật: キョウ おごる

Tiếng Nhật (Kun): OGORU

Tiếng Nhật (On): KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYO HYO

Quan Thoại: jiāo

Âm thời Đường: *gyɛu

Tiếng Việt: kiêu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đường [ táng ]

8797, tổng 16 nét, bộ trùng 虫 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: đường điêu 蜩)

Xem thêm:

khư [ qū ]

80E0, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 (+5 nét)

Nghĩa: 1. mở ra ; 2. sườn, nách ; 3. cánh quân đi bên hữu

Quảng Cáo

dịch tiếng jrai