Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 訑

訑

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+3 nét) (nói)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 35345

UTF-8: E8A891

UTF-32: 8A11

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Định nghĩa tiếng Anh: deceive, cheat; arrogant

Tiếng Hàn (Hangul): 이:1N

Pinyin: yí,dàn,shī,tuó,tuǒ

Tiếng Nhật: イ タ シ ダ タン ダン テン デン あざむく

Tiếng Nhật (On): SHI I TA TAN DAN

Tiếng Hàn (Latinh): I

Quan Thoại: yí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bình, phanh [ ]

7851, tổng 11 nét, bộ thạch 石 (+6 nét)

Xem thêm:

[ ]

74C6, tổng 19 nét, bộ ngọc 玉 (+15 nét)

Xem thêm:

冤刑
oan hình

Quảng Cáo

Comprehensive Vietnamese Dictionary