Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 訝

訝

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+4 nét) (nói)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35357

UTF-8: E8A89D

UTF-32: 8A1D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaa6

Định nghĩa tiếng Anh: express surprise, be surprised

Tiếng Hàn (Hangul): 아:0N

Pinyin: yà

Tiếng Nhật: ガ ゲ いぶかる

Tiếng Nhật (Kun): IBUKARU

Tiếng Nhật (On): GA GE

Tiếng Hàn (Latinh): A

Quan Thoại: yà

Âm thời Đường: ngà

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6456, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nữ Mạng