Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 訝 - nhạ | 訝 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+4 nét) (nói)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35357

UTF-8: E8A89D

UTF-32: 8A1D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaa6

Định nghĩa tiếng Anh: express surprise, be surprised

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: いぶかる

Tiếng Nhật (Kun): IBUKARU

Tiếng Nhật (On): GA GE

Tiếng Hàn (Latinh): A

Quan Thoại:

Âm thời Đường: ngà

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

宰殺
tể sát

Xem thêm:

凜冽
lẫm liệt

Xem thêm:

作用
tác dụng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nam Mạng