Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+4 nét) (cỏ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 33479

UTF-8: E88B87

UTF-32: 82C7

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai5

Định nghĩa tiếng Anh: reed

Quan Thoại: wěi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

星宿
tinh tú

Xem thêm:

[ huá ]

5B05, tổng 13 nét, bộ nữ 女 (+10 nét)

Xem thêm:

địch [ dí ]

6DA4, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: 1. rửa sạch ; 2. quét ; 3. cái nhà nuôi các con vật

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Canh Tý 1960 Nữ Mạng