Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: tiết (+8 26 nét) (đốt tre)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21375

UTF-8: E58DBF

UTF-32: 537F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hing1

Định nghĩa tiếng Anh: noble, high officer

Tiếng Hàn (Hangul): :0EN

Pinyin: qīng

Tiếng Nhật: キョウ ケイ きみ かみ

Tiếng Nhật (Kun): KIMI

Tiếng Nhật (On): KYOU KEI

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG

Quan Thoại: qīng

Âm thời Đường: *kiæng

Tiếng Việt: khanh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tham [ cān ]

9A42, tổng 21 nét, bộ mã 馬 (+11 nét)

Nghĩa: xe 3 ngựa

Quảng Cáo

bánh ram sỉ