Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thanh (+5 117 nét) (màu xanh)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 38742

UTF-8: E99D96

UTF-32: 9756

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zing6

Định nghĩa tiếng Anh: pacify; appease; calm, peaceful

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jìng

Tiếng Nhật: セイ ジョウ やす やすい やすんじる

Tiếng Nhật (Kun): YASUI YASUNJIRU YASU

Tiếng Nhật (On): SEI JOU

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: jìng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bát [ bō ]

76CB, tổng 10 nét, bộ mẫn 皿 (+5 nét)

Nghĩa: cái bát

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng